coronary occlusion
Học thuậtThân thiện
A doctor points to a diagram showing a coronary occlusion during a patient consultation.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự tắc nghẽn động mạch vành: Tình trạng một hoặc nhiều động mạch vành (mạch máu cung cấp máu cho cơ tim) bị bít tắc hoàn toàn hoặc một phần, ngăn cản dòng máu giàu oxy đến nuôi cơ tim. Sự tắc nghẽn này thường do cục máu đông (huyết khối) hình thành trên một mảng xơ vữa động mạch bị nứt vỡ, hoặc do chính mảng xơ vữa phát triển quá lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A sudden coronary occlusion can lead to a heart attack. (Một sự tắc nghẽn động mạch vành đột ngột có thể dẫn đến một cơn đau tim.)
- The patient was diagnosed with coronary occlusion and required immediate surgery. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc nghẽn động mạch vành và cần phẫu thuật ngay lập tức.)
- Doctors used angiography to locate the site of the coronary occlusion. (Các bác sĩ đã sử dụng chụp mạch để xác định vị trí của sự tắc nghẽn động mạch vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acute coronary occlusion": Sự tắc nghẽn động mạch vành cấp tính, thường xảy ra đột ngột và là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhồi máu cơ tim cấp.
- The ECG showed signs of an acute coronary occlusion. (Điện tâm đồ cho thấy dấu hiệu của một sự tắc nghẽn động mạch vành cấp tính.)
"Chronic total coronary occlusion": Sự tắc nghẽn động mạch vành hoàn toàn mãn tính, là tình trạng một động mạch vành bị tắc hoàn toàn trong một thời gian dài (thường trên 3 tháng).
- Treating a chronic total coronary occlusion can be technically challenging. (Việc điều trị một sự tắc nghẽn động mạch vành hoàn toàn mãn tính có thể là một thách thức về kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Coronary artery disease (CAD) / Bệnh động mạch vành: Thuật ngữ rộng hơn chỉ tình trạng bệnh lý của động mạch vành, thường do xơ vữa động mạch, có thể dẫn đến coronary occlusion.
- Myocardial infarction (MI) / Nhồi máu cơ tim: Hậu quả nghiêm trọng thường gặp của một coronary occlusion cấp tính, khi cơ tim bị hoại tử do thiếu máu cục bộ.
- Coronary thrombosis / Huyết khối động mạch vành: Sự hình thành cục máu đông (huyết khối) bên trong động mạch vành, là một nguyên nhân phổ biến gây ra coronary occlusion.
Từ đồng nghĩa
- Coronary artery blockage: Sự tắc nghẽn động mạch vành.
- Coronary artery obstruction: Sự tắc nghẽn/obstruction động mạch vành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ y khoa chuyên ngành, không có phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.)
A doctor points to a diagram showing a coronary occlusion during a patient consultation.
Noun
- sự tắc nghẽn động mạch vành